australopithecus africanus

australopithecus africanus

A scientist carefully examines a fossil skull of Australopithecus africanus.

Định nghĩa

Danh từ: - Loài vượn người phương Nam châu Phi: Australopithecus africanus một loài hominid (họ người) cổ đại, sốngmiền nam châu Phi, niên đại khoảng 3 triệu năm trước. Loài này được xem một trong những tổ tiên của con người hiện đại, với hộp sọ nhỏ hơn dáng đi thẳng. - Đặc điểm: cấu trúc xương mảnh mai (gracile), khác với các loài australopithecus khác xương chắc khỏe hơn.

dụ sử dụng
  • (Các nhà khảo cổ đã phát hiện hóa thạch của loài vượn người phương Nam châu Phi tại Nam Phi.)
  • (Loài vượn người phương Nam châu Phi được cho đã biết đi thẳng sử dụng công cụ thô sơ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Australopithecus africanus" trong bối cảnh tiến hóa: Loài này thường được nhắc đến như một mắt xích quan trọng trong chuỗi tiến hóa từ vượn cổ sang người.
    • Sự xuất hiện của australopithecus africanus đánh dấu bước chuyển từ lối sống trên cây xuống mặt đất. (Sự xuất hiện của loài vượn người phương Nam châu Phi đánh dấu bước chuyển từ lối sống trên cây xuống mặt đất.)
Biến thể từ gần giống
  • Australopithecus (danh từ): Chi vượn người phương Nam, bao gồm nhiều loài như Australopithecus afarensis, Australopithecus robustus.
    • Australopithecus một chi hominid đã tuyệt chủng. (Chi vượn người phương Nam một chi hominid đã tuyệt chủng.)
  • Hominid (danh từ): Họ người, bao gồm con người hiện đại các tổ tiên hóa thạch.
    • Australopithecus africanus thuộc nhóm hominid cổ. (Loài vượn người phương Nam châu Phi thuộc nhóm hominid cổ.)
Từ đồng nghĩa
  • Vượn người phương Nam: Cách gọi thông thường của australopithecus trong tiếng Việt.
  • Hominid gracile: Chỉ loài australopithecus xương mảnh mai (dùng trong ngữ cảnh khoa học).
Các cụm từ liên quan
  • Hóa thạch australopithecus africanus: Chỉ các mẫu hóa thạch của loài này.
    • Hóa thạch australopithecus africanus được tìm thấyhang động Sterkfontein. (Hóa thạch của loài vượn người phương Nam châu Phi được tìm thấyhang động Sterkfontein.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến cho từ này, đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành.)